surf fish
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá lướt sóng: "surf fish" là tên gọi chung cho một nhóm các loài cá nhỏ đến trung bình sống ở vùng nước nông dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Chúng thường được tìm thấy ở khu vực sóng vỗ (surf zone), nơi sóng biển đánh vào bờ.
- Một loài cá cụ thể: "surf fish" cũng có thể chỉ một loài cá riêng lẻ trong nhóm này, chẳng hạn như cá bống cát (sand dab) hoặc cá đù (croaker) thuộc họ Embiotocidae.
Ví dụ sử dụng
- (Cá lướt sóng thường được người câu cá bắt dọc theo bờ biển California.)
- (Loài cá lướt sóng nhỏ này được biết đến với khả năng sống sót trong vùng nước hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surf fish" như một thuật ngữ sinh thái: Trong ngữ cảnh sinh học biển, "surf fish" được dùng để mô tả các loài cá thích nghi với môi trường sóng mạnh, có thân hình dẹt và vây khỏe.
- The surf fish's streamlined body helps it navigate through the breaking waves. (Cơ thể thuôn dài của cá lướt sóng giúp nó di chuyển qua những con sóng vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Surfperch (n): cá vược lướt sóng, một loài cá phổ biến trong nhóm này.
- The surfperch is a type of surf fish found in the Pacific. (Cá vược lướt sóng là một loại cá lướt sóng được tìm thấy ở Thái Bình Dương.)
- Surfcasting (n): câu cá lướt sóng (hình thức câu cá từ bờ biển).
- He enjoys surfcasting for surf fish in the early morning. (Anh ấy thích câu cá lướt sóng vào buổi sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Shore fish: cá bờ biển (chỉ chung các loài cá sống gần bờ).
- Wave fish: cá sóng (ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fish for surf fish: câu cá lướt sóng.
- They went to the beach to fish for surf fish. (Họ ra bãi biển để câu cá lướt sóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "surf fish" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa câu cá, có cụm từ "surf's up" (sóng lên) thường được dùng khi sóng biển mạnh, thuận lợi cho câu cá lướt sóng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "surf fish"